MÔ HÌNH TREEBANK – KHI PHỤC HỒI RỪNG TRỞ THÀNH HẠ TẦNG CHO DOANH NGHIỆP

MÔ HÌNH TREEBANK – KHI PHỤC HỒI RỪNG TRỞ THÀNH HẠ TẦNG CHO DOANH NGHIỆP

Ở hai bài viết trước, chúng tôi đã chia sẻ các vấn đề: Việt Nam không thiếu mưa, mà chúng ta đang thiếu khả năng giữ nước và hồ Dầu Tiếng không vận hành độc lập mà phụ thuộc trực tiếp vào hệ sinh thái lưu vực. 

Từ những phân tích đó , bài viết này sẽ đề xuất một cách tiếp cận để chuyển từ hiểu biết sang hành động. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để phục hồi hệ sinh thái không dừng lại ở việc trồng cây, mà trở thành một phần của hạ tầng nước có thể phân tích, theo dõi và tham gia được.

PHỤC HỒI ĐA TẦNG: CAN THIỆP VÀO ĐÚNG CƠ CHẾ VẬN HÀNH CỦA NƯỚC

Nếu nhìn từ góc độ thủy văn, vấn đề của lưu vực không nằm ở lượng mưa mà nằm ở cách nước di chuyển sau khi rơi xuống đất. Theo tổng hợp của FAO và các nghiên cứu lưu vực của IUCN, sự cân bằng giữa khả năng thấm và dòng chảy bề mặt là yếu tố quyết định khả năng giữ nước của một hệ thống. 

Từ đó, mô hình của Treebank không tiếp cận theo diện tích trồng mà theo các lớp chức năng trong chu trình nước.

  1. Lớp rừng đầu nguồn có vai trò điều tiết dòng chảy thông qua việc gia tăng khả năng thấm và giảm dòng chảy tràn, từ đó giảm thiểu xói mòn ngay từ gốc. 
  2. Lớp rừng ven hồ giúp kiểm soát trầm tích bằng cách ổn định đất và hạn chế dòng vật chất đi trực tiếp vào lòng hồ. 
  3. Cuối cùng, vùng bán ngập đóng vai trò kiểm soát chất lượng nước. Vùng này hoạt động như một bộ lọc sinh học giúp giữ trầm tích và hấp thụ dinh dưỡng trước khi nước vào hồ. Theo các nghiên cứu về vùng đệm ven sông của IUCN, đây là lớp có khả năng giảm đáng kể tải lượng trầm tích cũng như dinh dưỡng, tác động trực tiếp đến hiện tượng phú dưỡng. Ba lớp này tạo thành một hệ thống liên tục, nơi mà nếu một lớp suy giảm thì áp lực sẽ dịch chuyển sang lớp còn lại.

TỪ PHỤC HỒI SINH THÁI SANG LOGIC HẠ TẦNG

Trong kinh tế tài nguyên, “hạ tầng” không chỉ là công trình vật lý mà là bất kỳ hệ thống nào quyết định dòng vật chất và năng lượng đầu vào. Với hệ thống nước, hệ sinh thái lưu vực chính là một dạng hạ tầng như vậy. Các nghiên cứu thủy văn lưu vực của FAO và IUCN chỉ ra rằng đất có thảm phủ rừng có tốc độ thấm cao hơn từ 2 đến 6 lần so với đất trống hoặc đất bị nén chặt. Đồng thời, dòng chảy bề mặt có thể giảm từ 30% đến 70% tùy điều kiện địa hình và thổ nhưỡng.

Điều này dẫn đến hai hệ quả có thể định lượng. Thứ nhất là giảm đỉnh dòng chảy sau mưa, giúp giảm xói mòn và vận chuyển trầm tích. Thứ hai là tăng lượng nước lưu trữ trong đất để duy trì dòng chảy nền trong mùa khô. Từ góc độ hệ thống, đầu tư vào hệ sinh thái là đầu tư vào việc điều chỉnh phân bổ dòng nước trong lưu vực. Điểm khác biệt so với công trình kỹ thuật là đây là một dạng hạ tầng phân tán, có tính liên tục và tích lũy theo diện tích.

TÍCH LŨY THỰC ĐỊA LÀ NỀN TẢNG CỦA MÔ HÌNH

Trong 2 năm làm việc tại Hồ Dầu Tiếng, cách tiếp cận của TreeBank không bắt đầu từ quy mô mà bắt đầu từ việc hiểu đúng hệ thống. Chúng tôi khảo sát lưu vực theo đặc điểm dòng chảy và xói mòn, xác định các khu vực có ảnh hưởng lớn đến trầm tích và dinh dưỡng. Đội ngũ đã thực hiện thử nghiệm trồng tại vùng ven hồ và vùng bán ngập thay vì chỉ tập trung trên đất khô, đồng thời theo dõi sát khả năng thích nghi theo chu kỳ nước.

Các quan sát thực địa cho thấy một xu hướng nhất quán là khu vực còn thảm thực vật sẽ giúp giảm độ đục và tích tụ bùn sau mưa. Trong khi đó, khu vực trống lại gia tăng dòng chảy tràn và các vật chất lơ lửng. Điều này củng cố cho giả định ban đầu rằng tác động đến nước phải bắt đầu từ cấu trúc hệ sinh thái chứ không phải từ công trình kỹ thuật đơn thuần.

VAI TRÒ CỦA DOANH NGHIỆP TRONG HỆ THỐNG LƯU VỰC

Trong phân tích chuỗi giá trị, nước thường được xem là đầu vào bên ngoài hệ thống của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu xét theo tiếp cận lưu vực thì chất lượng nước chính là kết quả của các biến số bao gồm thảm phủ, dòng chảy, trầm tích và dinh dưỡng. Các biến số này nằm ngoài hàng rào nhà máy nhưng lại nằm trong hệ thống kinh tế quyết định lợi nhuận.

Thực tế này tạo ra một khoảng trống trong quản trị khi doanh nghiệp chịu chi phí ở cuối chuỗi nhưng không kiểm soát được các biến số ở đầu chuỗi. Những chi phí và rủi ro này bao gồm:

  • Gia tăng ngân sách xử lý nước: Do độ đục cao, sự xuất hiện của tảo và các tạp chất hữu cơ.
  • Tăng chi phí bảo trì: Hệ thống lọc và màng lọc nhanh xuống cấp do tải lượng vật chất lơ lửng lớn.
  • Rủi ro gián đoạn vận hành: Khi chất lượng nước thô biến động đột ngột vượt quá khả năng xử lý của hệ thống hiện tại.

Từ góc độ quản trị rủi ro, việc can thiệp ở cuối chuỗi thường có chi phí cao và mang tính bị động. Ngược lại, can thiệp ở lưu vực đầu nguồn sẽ mang lại tính phòng ngừa cao hơn. Vì vậy, vai trò của doanh nghiệp không chỉ là giải quyết vấn đề môi trường mà là tham gia điều chỉnh các biến số đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành.

TÁI PHÂN BỔ CHI PHÍ: TỪ XỬ LÝ SANG PHÒNG NGỪA

Một trong những điểm ít được thảo luận là vị trí của chi phí trong hệ thống nước. Hiện nay, phần lớn nguồn lực tập trung ở hạ du cho việc xử lý hóa chất, năng lượng cho hệ thống lọc và bảo trì máy móc. Trong khi đó, các nghiên cứu về quản lý lưu vực từ FAO và IUCN chỉ ra một hướng tiếp cận hiệu quả hơn:

  • Ưu tiên phục hồi đầu nguồn: Chi phí phục hồi hệ sinh thái thường thấp hơn tổng chi phí xử lý nước phát sinh trong dài hạn.
  • Giá trị tích lũy: Thay vì tăng theo mức độ ô nhiễm như chi phí xử lý hóa chất, hiệu quả của hạ tầng sinh thái sẽ tích lũy và bền vững hơn theo thời gian.
  • Tính chủ động: Chuyển dịch từ trạng thái xử lý hậu quả sang duy trì chức năng hệ sinh thái ngay từ ban đầu.

Điều này dẫn đến một cách nhìn mới là phục hồi hệ sinh thái không làm tăng thêm chi phí cho doanh nghiệp. Ngược lại, chúng ta đang thực hiện tái phân bổ, chuyển dịch vị trí xuất hiện của chi phí để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và bảo vệ nguồn tài nguyên đầu vào một cách bền vững.

Hồ Dầu Tiếng suy giảm hiệu quả vì hệ thống giữ nước đang suy yếu. Trong hệ thống đó, rừng không phải là phần bổ sung mà là một phần cốt lõi của hạ tầng. TreeBank tiếp cận phục hồi rừng phòng hộ và vùng bán ngập như một hệ thống hạ tầng sinh thái đa tầng, nơi các tác động đến nước có thể được theo dõi và phân tích dựa trên dữ liệu thực địa. 

Nếu BẠN quan tâm đến cách tiếp cận này dưới góc độ quản trị nguồn nước hoặc chiến lược bền vững, chúng tôi sẵn sàng trao đổi sâu hơn.