(Bài viết từ chị Nguyễn Thị Hương Giang, Nghiên cứu sinh Phát triển Bền vững tại Đại học Quốc gia Hà Nội)
Tháng 3 năm 2016, do ảnh hưởng của hiện tượng El Nino gây hạn kéo dài, độ mặn trên sông Sài Gòn tại khu vực lấy nước thô của trạm bơm Hòa Phú vượt ngưỡng cho phép của Bộ Y Tế. Nước không đạt tiêu chuẩn cung cấp cho Nhà máy nước Tân Hiệp khiến trạm bơm ngưng hoạt động trong nhiều giờ liên tục, đe dọa trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt và sản xuất của TP. Hồ Chí Minh. Thành phố đã phải “cầu cứu” hồ Dầu Tiếng xả nước đẩy mặn.
“Cơn khát” mới khiến chúng ta cảm nhận rõ: Sự ổn định của đô thị lớn nhất cả nước và hoạt động của các doanh nghiệp vùng kinh tế trọng điểm phía Nam phụ thuộc trực tiếp vào “túi nước” cách đó 100km. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn hồ Dầu Tiếng như một công trình chứa nước thuần túy, chúng ta đang bỏ qua một yếu tố cốt lõi: Nước không tự sinh ra từ lòng hồ.
Từ công trình thủy lợi đến “tài sản hệ sinh thái”
Trong các thảo luận về phát triển kinh tế, nước thường được xem như một “đầu vào hiển nhiên”. Chúng ta vặn vòi là có nước, mặc định nó luôn sẵn sàng và hiếm khi định giá đúng mức những nỗ lực đằng sau đó. Nhưng nếu tiếp cận từ lăng kính phát triển bền vững, nước không phải là tài nguyên vô hạn. Nó là kết quả của một hệ thống phụ thuộc, nơi mỗi mắt xích từ đất, rừng đến lòng hồ đều quyết định khả năng duy trì của toàn bộ nền kinh tế.
Với sức chứa khoảng 1,58 tỷ mét khối, hồ Dầu Tiếng thường được nhìn nhận như một thành tựu kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu đặt trong khung phân tích về Dịch vụ Hệ sinh thái (Ecosystem Services) của FAO và IUCN, hồ chứa này thực chất là một hệ thống cung cấp các dịch vụ thiết yếu để khu vực Đông Nam Bộ có thể duy trì nhịp sống và sản xuất:
- Dịch vụ cung cấp: Đảm bảo từ 240.000 đến 300.000 mét khối nước sinh hoạt mỗi ngày cho khoảng 1/3 dân số TP.Hồ Chí Minh (Tổng hợp từ VnExpress).
- Dịch vụ điều tiết: Điều tiết dòng chảy để đẩy mặn hệ thống sông Sài Gòn và sông Vàm Cỏ.
- Dịch vụ hỗ trợ: Cung cấp nước tưới tiêu cho hơn 117.000 hecta đất canh tác nông nghiệp.
Nếu quy đổi sang giá trị kinh tế, đây là một hạ tầng cấp vùng, nhưng hiện nay vẫn chưa được quản trị như tài sản có rủi ro và chi phí đi kèm.
Rủi ro thật sự không nằm ở hồ
Một cách tiếp cận sai lệch phổ biến là tập trung toàn bộ vấn đề vào bản thân hồ: dung tích, đập, kênh dẫn. Theo FAO và IUCN, hiệu quả vận hành của “tài sản” này phụ thuộc trực tiếp vào hệ thống sinh thái bao quanh. Và trong trường hợp Hồ Dầu Tiếng, “lưu vực” đó chính là hệ thống rừng phòng hộ quanh hồ – lớp hạ tầng sinh thái quyết định việc nước sẽ trở thành tài nguyên trong lành hay trở thành gánh nặng xử lý.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn rừng phòng hộ như một dải cây trên đất khô, chúng ta đang hiểu chưa đầy đủ. Theo tiêu chuẩn quản trị lưu vực quốc tế, một hệ thống rừng phòng hộ khỏe mạnh phải vận hành như một cấu trúc sinh thái đa tầng:
- Lớp rừng đầu nguồn: Giúp giữ lại từ 80% đến 90% lượng nước mưa, giảm dòng chảy tràn và ổn định nguồn nước cung cấp cho hồ trong mùa khô.
- Lớp rừng ven hồ: Đóng vai trò ổn định cấu trúc đất, hạn chế tối đa tình trạng xói lở bờ hồ.
- Thảm thực vật vùng bán ngập: Đây là khu vực chuyển tiếp giữa đất và nước, nơi mực nước thay đổi theo mùa.

Trong hệ thống này, có một vùng thường bị bỏ qua nhưng lại đóng vai trò đặc biệt quan trọng: vùng bán ngập quanh hồ. Đây là khu vực chuyển tiếp giữa đất và nước – nơi mực nước thay đổi theo mùa. Từ góc độ sinh thái và thủy văn, hệ rễ cây và thảm thực vật tại đây sẽ hấp thụ các tạp chất dư thừa (như Nitơ, Phốt pho), làm chậm dòng chảy và giảm xói mòn cục bộ. Khi khu vực này bị suy thoái do đất trống hoặc canh tác không kiểm soát hoặc bị nén chặt, các chất dinh dưỡng và phù sa sẽ đi thẳng vào lòng hồ, gia tăng nguy cơ dư thừa chất và gây bùng phát tảo.
Nói cách khác, nếu rừng phòng hộ là “lá chắn”, thì vùng bán ngập là “bộ lọc sinh học trực tiếp” của hồ. Vì vậy, đây là khu vực có thể tạo ra tác động nhanh và đo lường rõ ràng nhất đối với chất lượng nước. Nếu hệ sinh thái vùng bán ngập được phục hồi và phát triển hợp lý, áp lực xử lý nước phía hạ du sẽ giảm đáng kể.
Tín hiệu suy giảm và chi phí ẩn đối với kinh tế

Sự suy giảm của hệ thống hạ tầng sinh thái này không còn là giả định lý thuyết mà đã xuất hiện những tín hiệu có thể đo lường:
- Suy giảm dung tích do bồi lắng: Theo kịch bản biến đổi khí hậu của Bộ Tài nguyên và Môi trường, lượng mưa cực đoan có xu hướng tăng khoảng 9,9%. Khi rừng phòng hộ suy giảm, nước mưa không được giữ lại sẽ tạo thành dòng chảy mạnh, cuốn theo phù sa đổ trực tiếp vào hồ. Hệ quả là dung tích hữu ích giảm dần, tuổi thọ hồ bị rút ngắn và khả năng điều tiết nước yếu đi.
- Suy giảm chất lượng nước: Báo cáo chất lượng nước hồ Dầu Tiếng năm 2024 ghi nhận sự xuất hiện của 34 loài tảo có khả năng sinh độc tố và xu hướng phú dưỡng hóa (thừa dinh dưỡng gây ô nhiễm). Khi mất đi “bộ lọc tự nhiên” vùng bán ngập, lượng dinh dưỡng dư thừa tràn vào hồ sẽ thúc đẩy tảo bùng phát.
Hệ quả kinh tế là rất lớn. Chi phí xử lý nước tại hạ nguồn có thể tăng từ 25% đến 35%, đi kèm với việc tăng chi phí vận hành hệ thống lọc và gia tăng rủi ro cho các hoạt động sản xuất công nghiệp cần nguồn nước ổn định.
Tái định nghĩa rừng phòng hộ: từ “vành đai xanh” sang “hạ tầng”
Như vậy, rừng phòng hộ Hồ Dầu Tiếng không phải là lớp bảo vệ thụ động. Nó là một phần của hạ tầng quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng nước của hồ.
Khi rừng phòng hộ suy giảm, chúng ta không chỉ “mất cây”. Chúng ta đang làm suy yếu khả năng vận hành của toàn bộ hệ thống nước. Hồ Dầu Tiếng không gặp vấn đề riêng lẻ, mà đang phản ánh tình trạng của toàn bộ hệ sinh thái lưu vực. Vì vậy, nếu tách rời rừng phòng hộ trong công tác quản lý hồ, chúng ta sẽ chỉ giải quyết phần ngọn. Trong bối cảnh đó, phục hồi hệ sinh thái không chỉ dừng ở trồng rừng trên cạn, mà cần bao gồm cả vùng bán ngập – nơi tác động trực tiếp đến chất lượng nước.
Nói cách khác, rừng phòng hộ không đứng ngoài, mà là một phần của hệ thống cấp nước. Đây cũng chính là trọng tâm nghiên cứu của TreeBank hiện tại: không phải “trồng thêm cây”, mà là khôi phục chức năng thủy văn của rừng phòng hộ Hồ Dầu Tiếng.
Khắc phục điểm mù quản trị: từ người sử dụng đến nhà đầu tư hạ tầng sinh thái
Trong thực tế, nguồn nước từ hồ đang đóng vai trò là đầu vào quan trọng cho mọi doanh nghiệp và gia đình. Tuy nhiên, các yếu tố hệ sinh thái tạo nên và duy trì nguồn nước này vẫn chưa được xem xét như một phần của hạ tầng cần quản trị và đầu tư dài hạn.
Theo khung phân tích của FAO và IUCN, sự suy giảm “vốn tự nhiên” luôn dẫn đến việc gia tăng chi phí vận hành và rủi ro trong hệ thống kinh tế. Điều này đã được quan sát tại nhiều lưu vực trên thế giới. Chi phí xử lý nước, bảo trì và nguy cơ gián đoạn sản xuất luôn tăng lên khi chức năng của hệ sinh thái lưu vực suy yếu.
Thay vì xem việc đóng góp cho môi trường là một khoản chi phí thiện nguyện, các doanh nghiệp nên nhìn nhận đây là cơ hội đầu tư hạ tầng. Việc chung tay cùng TreeBank phục hồi rừng phòng hộ Hồ Dầu Tiếng chính là cách doanh nghiệp chủ động bảo vệ “vốn tự nhiên” để đảm bảo an ninh nguồn nước cho chính mình.
Tại TreeBank, chúng tôi tiếp cận phục hồi rừng như một hệ thống hạ tầng sinh thái đa tầng từ rừng đầu nguồn đến vùng bán ngập. Ở đó, mọi tác động đến nguồn nước không chỉ là những mầm xanh được trồng xuống, mà là những giá trị kinh tế bền vững có thể đo lường và báo cáo minh bạch.
———–
CHUỖI BÀI: MẠCH SỐNG ĐÔNG NAM BỘ
Mời bạn đón đọc kỳ tới – Bài 3: Mô hình TreeBank – Biến phục hồi rừng thành hạ tầng cho doanh nghiệp.
